direct examination

Học thuật
Thân thiện
direct examination

The attorney conducts a direct examination of the witness on the stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Sự chất vấn nhân chứng trực tiếp: Đây giai đoạn đầu tiên trong việc thẩm vấn một nhân chứng tại tòa án, do chính luật sư của bên đã triệu tập nhân chứng đó tiến hành. Mục đích để nhân chứng trình bày lời khai bằng chứng lợi cho bên mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the direct examination, the prosecutor asked the witness to describe what he saw. (Trong quá trình chất vấn trực tiếp, công tố viên yêu cầu nhân chứng mô tả những anh ta đã thấy.)
    • The defense attorney's direct examination of the expert witness lasted for two hours. (Việc chất vấn trực tiếp nhân chứng chuyên gia của luật sư bào chữa kéo dài hai tiếng đồng hồ.)
    • The rules of evidence limit the types of questions allowed on direct examination. (Các quy định về chứng cứ giới hạn loại câu hỏi được phép đặt ra trong phần chất vấn trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct a direct examination": tiến hành việc chất vấn trực tiếp.

    • The lawyer stood up to conduct the direct examination of her first witness. (Luật sư đứng dậy để tiến hành chất vấn trực tiếp nhân chứng đầu tiên của .)
  • "The scope of direct examination": phạm vi của phần chất vấn trực tiếp.

    • The judge warned the attorney not to exceed the scope of direct examination. (Thẩm phán cảnh báo luật sư không được vượt quá phạm vi của phần chất vấn trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Examination-in-chief (n): Thuật ngữ đồng nghĩa được sử dụng phổ biếnmột số hệ thống luật pháp khác, như Anh hoặc Úc, cũng có nghĩa sự chất vấn nhân chứng trực tiếp.
  • Cross-examination (n): Sự thẩm vấn chéo, việc luật sư của bên đối lập chất vấn lại nhân chứng sau phần chất vấn trực tiếp.
  • Redirect examination (n): Sự chất vấn lại, cơ hội để luật sư đã triệu tập nhân chứng đặt thêm câu hỏi sau phần thẩm vấn chéo.
Từ đồng nghĩa
  • Examination-in-chief: Sự chất vấn chính (thuật ngữ tương đương).
  • Initial questioning: Sự chất vấn ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này)

direct examination

The attorney conducts a direct examination of the witness on the stand.

Noun
  1. sự chất vấn nhân chứng